Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110120068Nguyễn Ngọc Bình10/10/199412X1A
2109140205Châu Văn Công24/03/199614X3C
3109140127Hoàng Ngọc Cường21/03/199614X3B
4109140130Đỗ Phú Đạt01/01/199614X3B
5109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
6109140065Trương Khắc Hiền24/06/199614X3A
7109140142Nguyễn Xuân Hiếu10/05/199414X3B
8109140146Trần Nhật Hoàng01/03/199414X3B
9109140069Phạm Duy Hóa25/10/199514X3A
10109140076Phạm Duy Khoa12/10/199614X3A
11109140092Lê Đức Phước19/06/199514X3A
12109140247Nguyễn Phúc16/04/199614X3C
13109140251Lê Hồng Quốc28/12/199614X3C
14109140254Nguyễn Lương Tài13/10/199314X3C
15109140178Lê Văn Tây26/04/199614X3B
16109140262Đỗ Văn Thọ12/12/199614X3C
17109140184Hồ Văn Thức24/08/199414X3B
18109140270Bùi Anh Tuấn16/09/199614X3C
19109140191Hoàng Lê Nhã Tuấn04/10/199614X3B
20109140272Trương Ngọc Tuấn02/12/199614X3C
21109140194Nguyễn Thanh Tùng09/09/199614X3B
22109140273Đinh Xuân Tý22/04/199614X3C
23109140118Võ Xuân Vinh01/01/199614X3A
24109140277Nguyễn Văn Vũ08/09/199614X3C