Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140203Doãn Xuân Cảng07/10/199614X3C
2109140134Nguyễn Tiến Dũng24/03/199614X3B
3109140208Phan Phước Đạt23/04/199614X3C
4109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
5109140224Nguyễn Xuân Hoàng11/10/199614X3C
6109140073Nguyễn Đăng Huy30/11/199614X3A
7109140150Trần Lê ánh Huy27/03/199614X3B
8109140227Lê Phi Hùng18/07/199614X3C
9109110195Trần Văn Hùng18/10/199311X3B
10109140231Nguyễn Văn Khánh20/02/199614X3C
11109140239Lê ích Nam24/07/199614X3C
12109140169Nguyễn Ngọc Phước05/04/199614X3B
13109140171Hoàng Minh Quảng20/09/199614X3B
14109140248Hồ Sĩ Quân07/07/199614X3C
15109140172Huỳnh Rim10/02/199614X3B
16109140176Nguyễn Tấn Tài27/01/199614X3B
17109140255Trịnh Ngọc Tài02/05/199614X3C
18109140177Đoàn Văn Tây03/12/199314X3B
19109140182Trần Nhật Thành19/05/199614X3B
20109140183Nguyễn Như Thiên25/03/199614X3B
21109110522Bùi Văn Thương06/07/199311X3CLC
22109140263Trần Đăng Thuận22/04/199614X3C
23109130155Cái Văn Tín15/11/199513X3B
24109140267Cao Thiên Trí07/12/199614X3C
25109140188Lê Tự Trung05/09/199614X3B
26109140192Phan Văn Tuấn20/04/199514X3B