Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160069Nguyễn Hoàng Bảo11/04/199816X1A
2110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
3110160077Trần Hưng Diện03/05/199816X1A
4110140102Trần Văn Diệu24/10/199614X1B
5110140101Nguyễn Phan Hoàng Đạt06/11/199614X1B
6110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
7110160095Hồ Duy Khánh20/01/199816X1A
8110160096Đỗ Nguyên Khoa12/07/199816X1A
9110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
10110160099Nguyễn Văn Lên08/08/199816X1A
11110160100Nguyễn Nhật Linh30/12/199816X1A
12110160102Phan Đăng Lưu07/02/199816X1A
13110160243Phạm Văn Nghĩa01/01/199816X1C
14110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
15110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
16110160112Ngô Minh Quốc14/06/199816X1A
17110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
18111130041Nguyễn Thanh Tâm17/05/199513THXD1
19110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
20110160264Võ Tiến Thông29/09/199816X1C
21110150085Trần Thu01/02/199615X1A
22110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
23110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
24110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
25109140045Trần Tú15/05/199514VLXD