Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160207Trần Công Bách13/12/199816X1C
2110160209Đỗ Hữu Bình18/01/199816X1C
3118130069Nguyễn Ngọc Cảm10/11/199413KX2
4110160071Đinh Viết Chiến12/01/199816X1A
5110160212Dũ Văn Công25/11/199816X1C
6110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
7110160082Huỳnh Thị Mỹ Duyên15/10/199816X1A
8109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
9110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
10110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
11110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
12110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
13110160165Lê Đào Triệu Khánh20/11/199816X1B
14110160235Lê Quốc Khánh07/12/199816X1C
15110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
16110140048Dương Ngọc Lâm24/06/199614X1A
17110160170Đoàn Thống Lĩnh20/02/199816X1B
18109140238Đặng Ngọc Minh15/09/199514X3C
19110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
20110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
21110160182Phạm Thế Quốc25/11/199816X1B
22110160116Trần Hậu Sơn10/08/199716X1A
23110160257Trương Công Đinh Tấn22/02/199816X1C
24110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
25110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
26110160268Nguyễn Lương Trợ20/02/199816X1C
27110160269Nguyễn Thanh Trung24/03/199816X1C
28110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B