Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160027Nguyễn Đắc Quốc Cường05/09/199816VLXD
2109160035Huỳnh Trần Việt Dương10/03/199816VLXD
3110150028Lê Đại Dương09/11/199715X1A
4109160036Phan Thị Duyền01/12/199816VLXD
5110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
6110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
7110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
8110160222Đỗ Minh Hải18/08/199816X1C
9110160084Đinh Tấn Hiệp22/05/199816X1A
10109160044Nguyễn Xuân Hoàng14/03/199716VLXD
11109160047Huỳnh Đức Quang Huy11/10/199816VLXD
12110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
13111130142Phan Trần Thanh Khôi16/03/199513X2
14109160051Trần Công Kỳ29/05/199716VLXD
15109160055Nguyễn Thị Ly Na11/12/199816VLXD
16109160182Lê Văn Hoàng Pháp08/12/199816X3B
17109160059Văn Đức Phi01/06/199816VLXD
18109160062Phạm Quang Rin15/07/199816VLXD
19109160065Võ Văn Sơn27/05/199816VLXD
20109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
21110160262Huỳnh Minh Thịnh08/05/199816X1C
22110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
23109160073Đinh Sỹ Trường30/08/199816VLXD
24110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
25109160078Nguyễn Đình Vũ11/11/199716VLXD