Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160065Nguyễn Trường An07/02/199816X1A
2110160066Lê Tuấn Anh13/01/199416X1A
3110150017Trần Thanh Bằng06/03/199615X1A
4110150113Nguyễn Văn Dương13/10/199615X1B
5111140073Nguyễn Quang Dưỡng23/02/199614X2A
6110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
7109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
8110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
9110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
10111140071Nguyễn Văn Đợi28/10/199614X2A
11110140106Nguyễn Văn Hải24/08/199314X1B
12110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
13110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
14109120178Nguyễn Hoàng Nghĩa16/02/199312X3A
15109160058Hoàng Minh Nhật29/01/199816VLXD
16110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
17110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
18109160069Trần Văn Thiện08/01/199816VLXD
19110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
20110150092Trần Minh Trí10/11/199715X1A
21110150096Phạm Văn Tuấn10/01/199715X1A
22110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B
23111150126Nguyễn Công Vương15/08/199715X2