Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160139Nguyễn Hoàng Bảo06/01/199816X1B
2110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
3110160216Võ Phạm Bảo Đạt08/11/199816X1C
4110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
5110160225Hoàng Thanh Hiếu08/12/199816X1C
6110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
7109150253Nguyễn Phước Khôi19/03/199715VLXD
8110140046Phan Sĩ Khoa16/07/199614X1A
9110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
10110140189Lê Hữu Nghĩa20/04/199614X1C
11110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
12110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
13110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
14110160249Nguyễn Thành Phước25/04/199816X1C
15110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
16110160256Nguyễn Ngọc Sỹ12/09/199816X1C
17110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
18110150160Võ Văn Thành14/02/199715X1B
19110160258Hoàng Văn Thắng15/01/199816X1C
20110150077Nguyễn Việt Thắng16/03/199715X1A
21110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
22109150171Võ Trung Tiễn16/05/199715X3C
23110160265Nguyễn Văn Tiến27/08/199816X1C
24110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
25110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
26110160201Nguyễn Công Tuấn10/07/199816X1B
27110160270Nguyễn Quang Tú16/08/199816X1C
28110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B