Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160024Trương Phú Bin17/09/199816VLXD
2109160025Hoàng Văn Chinh26/04/199816VLXD
3109160026Bạch Văn Công07/02/199816VLXD
4109160028Dương Thị Dàng16/02/199716VLXD
5109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
6109160030Cảnh Đông17/11/199716VLXD
7109160031Đào Đình Đức25/01/199816VLXD
8109160037Huỳnh Hậu09/07/199816VLXD
9109160039Trần Phước Hiệp01/10/199816VLXD
10109160043Hoàng Ngọc Huy Hoàng19/08/199816VLXD
11109160045Trần Vũ Hoàng08/01/199816VLXD
12109160041Phan Hoá03/06/199816VLXD
13109160042Phạm Quang Hóa13/04/199816VLXD
14109160048Võ Hoàng Quốc Huy01/01/199816VLXD
15109160049Nguyễn Khánh12/10/199816VLXD
16109160053Lê Thị Khánh Ly20/07/199816VLXD
17109160056Nguyễn Ngọc08/11/199716VLXD
18109140023Lê Văn Nhân15/06/199614VLXD
19109140024Lương Thành Nhân14/05/199614VLXD
20109160057Hồ Xuân Nhật02/05/199616VLXD
21111140099Ngô Thị Minh Phương16/02/199614X2A
22110150154Nguyễn Hữu Tài10/10/199615X1B
23109140035Lê Văn Công Thành19/09/199614VLXD
24109160070Nguyễn Quốc Thông10/01/199816VLXD
25109160072Trần Ngọc Trọng11/11/199816VLXD
26109160075Lê Tuấn16/04/199816VLXD