Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160067Chu Văn Ánh02/04/199816X1A
2110160075Lê Hoàng Đạt11/01/199816X1A
3110160076Phan Thành Đạt22/04/199716X1A
4110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
5110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
6110160083Đường Minh Hải10/09/199816X1A
7110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
8110160091Mai Duy Hưng12/04/199816X1A
9110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
10110160097Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt19/07/199816X1A
11110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
12110150050Đoàn Lãm20/08/199615X1A
13109140237Võ Đại Lợi01/01/199614X3C
14110160104Bùi Bạch Công Nguyên11/09/199816X1A
15110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
16110160105Nguyễn Trần Anh Nguyên15/04/199816X1A
17110160248Nguyễn Ngô Xuân Phúc18/05/199516X1C
18110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
19109160060Ngô Đình Quân05/01/199816VLXD
20110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
21110150157Võ Văn Thản16/09/199715X1B
22110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
23110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
24110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A