Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
2110160070Phạm Văn Bình20/11/199816X1A
3110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
4110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
5110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
6110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
7110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
8110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
9110160094Nguyễn Thế Kha07/08/199816X1A
10110160101Mai Xuân Lộc19/02/199816X1A
11110160174Lê Trọng Khôi Nguyên01/01/199816X1B
12110160106Bùi Trần Kiên Nhẫn30/07/199816X1A
13110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
14110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A
15110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
16111150102Bùi Như Tài25/11/199615X2
17110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
18110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
19109160071Võ Thanh Tiền13/07/199816VLXD
20110160198Nguyễn Văn Triều15/04/199816X1B
21110160197Nguyễn Hữu Trí12/11/199816X1B
22110160132Tăng Vĩnh Tường16/01/199816X1A
23110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A