Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
2109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
3111140075Nguyễn Tân Duy12/11/199614X2A
4109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
5109150244Phan Cảnh Hảo22/08/199015VLXD
6110150122Lê Quốc Hoàng10/12/199715X1B
7111130137Đặng Bá Hưng15/04/199513X2
8111150083Ngô Nguyễn Quang Hưng28/04/199715X2
9111140084Nguyễn Phúc Nhật Hưng22/06/199614X2A
10110150124Dương Quang Hùng15/08/199715X1B
11111150084Đào Đình Hữu01/09/199515X2
12111140087Đặng Ngọc Khánh26/04/199614X2A
13111130145Lê Đức Lớn10/02/199413X2
14111130152Phan Văn Phi30/12/199513X2
15110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B
16111140119Đặng Minh Vương21/03/199614X2A
17111150065Trần Xuân Vũ02/10/199715THXD