Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160208Nguyễn Đức Bảo22/10/199816X1C
2110160210Trần Viết Cảm14/01/199816X1C
3110160211Phạm Tấn Quốc Chính28/10/199816X1C
4110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
5111150024Phan Thanh Hải19/10/199715THXD
6110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
7110160233Ngô Văn Huỳnh02/03/199816X1C
8109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
9110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C
10110160234Hoàng Quốc Khanh21/02/199816X1C
11110160236Nguyễn Đăng Khoa18/02/199816X1C
12110160238Trần Phước Lâm21/06/199716X1C
13110160239Ngô Ngọc Linh29/11/199816X1C
14110160172Nguyễn Ngọc Mẫn30/03/199816X1B
15110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
16109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
17109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
18110160251Hồ Thiệu Quang28/08/199816X1C
19110160250Võ Doãn Quân19/11/199716X1C
20110160253Hồ Phi Quỳnh10/08/199816X1C
21110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
22110150232Trần Công Tài20/05/199715X1C
23110160260Nguyễn Văn Thành02/11/199716X1C
24110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
25110160271Phạm Văn Tuấn27/08/199816X1C
26110160272Lê Văn Việt01/01/199816X1C
27110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A
28110160274Phan Thanh Xinh17/07/199816X1C