Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160061Hà Vĩnh An10/09/199816X2
2111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
3110160143Huỳnh Bá Công21/08/199816X1B
4111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
5109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
6109140131Nguyễn Ngọc Anh Đức23/04/199614X3B
7109160033Nguyễn Như Đức20/11/199816VLXD
8110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
9110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
10110160227Trần Đức Hoàng20/01/199716X1C
11110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
12111140030Nguyễn Hồng Nguyên07/11/199614THXD
13109160111Lê Nhân13/01/199816X3A
14110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
15110150148Võ Minh Quang20/12/199715X1B
16110150067Hồ Văn Quý01/10/199715X1A
17109150264Lê Hữu Song02/05/199715VLXD
18110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
19110160191Hoàng Thật05/10/199816X1B
20110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
21111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
22109130039Trần Văn Trí10/09/199513VLXD
23111140053Lương Xuân Trường22/06/199614THXD
24110150097Dương Thanh Tùng18/07/199715X1A
25110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A
26111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD
27111140120Nguyễn Vương16/06/199514X2A