Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160065Nguyễn Trường An07/02/199816X1A
2121130065Võ Doãn Anh27/12/199513KT2
3111160010Tạ Văn Bộ28/02/199816THXD
4118140007Nguyễn Văn Dũng12/01/199514KX1
5110150117Phạm Bá Hải13/07/199715X1B
6110150035Ngô Văn Hiếu28/09/199715X1A
7110150198Lê Hiệp28/02/199615X1C
8110160154Lê Trường Hiệp30/12/199716X1B
9110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
10110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
11110140177Nguyễn Thái Hoàn18/02/199614X1C
12110150039Tống Phước Hội07/04/199715X1A
13121140015Trần Đình Hưng12/06/199514KT1
14110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
15110150124Dương Quang Hùng15/08/199715X1B
16111160026Lê Văn Hùng23/09/199816THXD
17110150132Nguyễn Văn Kiên08/03/199715X1B
18110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
19109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
20118140026Lê Phước Lộc11/09/199614KX1
21110150057Hồ Hoàng Nam27/10/199715X1A
22110150220Nguyễn Phước Phát15/08/199715X1C
23109130081Namniyom Phitsamay15/09/199313X3A
24121150120Lê Anh Phước30/04/199715KT2
25110150146Trần Đại Phước10/08/199715X1B
26110150222Nguyễn Hồng Phúc31/05/199715X1C
27110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
28110150159Nguyễn Văn Thành05/11/199615X1B
29111160043Nguyễn Trần Anh Thái30/06/199816THXD
30110150240Hoàng Văn Thiện08/05/199715X1C
31110150167Huỳnh Ngọc Thương26/08/199715X1B
32121150065Nguyễn Phan Duy Thuận31/01/199715KT1
33110150253Văn Khắc Trường21/05/199715X1C
34110160130Nguyễn Thành Trung30/12/199816X1A
35110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
36110130134Hồ Nguyễn Tuyến14/12/199513X1B