Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170171Lê Đình Tú Anh16/11/199917X1C
2118170003Nguyễn Xuân Bình12/02/199917KX1
3110160210Trần Viết Cảm14/01/199816X1C
4110160211Phạm Tấn Quốc Chính28/10/199816X1C
5109170005Nguyễn Đức Duẩn21/03/199917VLXD
6109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
7110160214Đinh Ngọc Đạt24/04/199816X1C
8110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
9110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
10110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
11110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
12109170074Nguyễn Xuân Khánh08/01/199617X3
13110160240Lê Hoành Bảo Lộc01/03/199816X1C
14110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
15111170073Hoàng Nhật Minh08/06/199917X2
16109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A
17110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
18110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
19110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
20110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
21110160256Nguyễn Ngọc Sỹ12/09/199816X1C
22110160257Trương Công Đinh Tấn22/02/199816X1C
23110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
24110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
25110160260Nguyễn Văn Thành02/11/199716X1C
26110160258Hoàng Văn Thắng15/01/199816X1C
27110160262Huỳnh Minh Thịnh08/05/199816X1C
28110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
29110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
30110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
31110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
32109170106Lương Văn Trông12/07/199917X3
33110160270Nguyễn Quang Tú16/08/199816X1C
34111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
35111170085Nguyễn Tấn Vương21/04/199917X2
36110160274Phan Thanh Xinh17/07/199816X1C