Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160066Lê Tuấn Anh13/01/199416X1A
2110160067Chu Văn Ánh02/04/199816X1A
3110160069Nguyễn Hoàng Bảo11/04/199816X1A
4110160071Đinh Viết Chiến12/01/199816X1A
5110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
6110160073Dương Đình Công14/02/199816X1A
7110160077Trần Hưng Diện03/05/199816X1A
8110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
9110160082Huỳnh Thị Mỹ Duyên15/10/199816X1A
10110160075Lê Hoàng Đạt11/01/199816X1A
11111160015Nguyễn Văn Đạt26/03/199816THXD
12110160076Phan Thành Đạt22/04/199716X1A
13110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
14110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
15110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
16110160083Đường Minh Hải10/09/199816X1A
17110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
18110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
19111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
20110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
21110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
22110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
23110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
24110160096Đỗ Nguyên Khoa12/07/199816X1A
25111160032Phạm Trung Kiên10/09/199816THXD
26110160097Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt19/07/199816X1A
27110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
28110160100Nguyễn Nhật Linh30/12/199816X1A
29110160101Mai Xuân Lộc19/02/199816X1A
30110160102Phan Đăng Lưu07/02/199816X1A
31110160103Phạm Công Nam02/02/199716X1A
32110160104Bùi Bạch Công Nguyên11/09/199816X1A
33110150061Đinh Quang Phi06/08/199715X1A
34118140044Nguyễn Hữu Quốc02/11/199614KX1
35109130087Nguyễn Phạm Đức Rin20/02/199513X3A
36110140138Nguyễn Tâm01/07/199414X1B
37111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
38111160051Nguyễn Quang Tiến29/07/199716THXD
39121130113Nguyễn Văn Tiến10/08/199513KT2