Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160135Trường An30/04/199816X1B
2110160205Cái Bảo Hoàng Anh07/09/199816X1C
3110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
4110160220Lê Văn Dũng21/09/199816X1C
5110160216Võ Phạm Bảo Đạt08/11/199816X1C
6110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
7109170010Hồ Minh Hiếu29/06/199817VLXD
8118170087Nguyễn Chí Hiếu17/12/199917KX2
9111170068Nguyễn Tài Hiếu28/03/199917X2
10110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
11110160233Ngô Văn Huỳnh02/03/199816X1C
12110160234Hoàng Quốc Khanh21/02/199816X1C
13110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
14110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
15110160171Nguyễn Ngọc Lộc16/11/199816X1B
16110160174Lê Trọng Khôi Nguyên01/01/199816X1B
17110160106Bùi Trần Kiên Nhẫn30/07/199816X1A
18110160176Lê Thị Hải Nhi10/09/199816X1B
19110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
20110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
21110160250Võ Doãn Quân19/11/199716X1C
22110160113Lê Hoàng Quyên20/05/199816X1A
23110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
24110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
25110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
26110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
27110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
28111170081Nguyễn Hùng Thịnh12/08/199817X2
29110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
30110160122Nguyễn Ngọc Thiện17/10/199816X1A
31110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
32110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
33110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A
34110160132Tăng Vĩnh Tường16/01/199816X1A
35110160271Phạm Văn Tuấn27/08/199816X1C
36110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
37110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A
38110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A
39111170055Trần Hữu Ý24/02/199917THXD