Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170086Hà Ngọc Thiên Ân08/11/199917X1B
2111170006Trương Thái Bin14/04/199917THXD
3109170040Cao Thanh Bình20/10/199917X3
4109170042Nguyễn Văn Bình19/10/199917X3
5109170043Nguyễn Văn Cành24/01/199917X3
6111170012Nguyễn Hoàng Dương08/09/199917THXD
7109170052Nguyễn Xuân Duy02/02/199817X3
8109170049Nguyễn Quốc Dũng25/02/199917X3
9109170046Nguyễn Đình Đạo09/08/199917X3
10109170048Huỳnh Đức24/09/199917X3
11118170082Trương Thị Thúy Hạ16/04/199917KX2
12109170053Phạm Ngọc Hải02/02/199817X3
13118170085Lê Thị Hảo25/01/199917KX2
14110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C
15110170038Nguyễn Văn Long02/01/199917X1A
16110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
17110170040Nguyễn Văn Luyến26/02/199817X1A
18110170212Lê Công Minh19/10/199917X1C
19110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
20110130113Lê Thành Phương02/01/199413X1B
21118170107Nguyễn Hồng Phúc06/06/199917KX2
22118170111Trịnh Hữu Quang13/06/199917KX2
23110150148Võ Minh Quang20/12/199715X1B
24118170116Trương Nhật Tâm06/06/199917KX2
25110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
26109170031Nguyễn Đình Thắng11/10/199917VLXD
27110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
28111170044Lê Đức Thịnh24/12/199917THXD
29110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
30118170122Lê Văn Thiệp08/04/199917KX2
31111170082Phan Quốc Tiến07/04/199717X2
32118170062Trần Đình Toại20/04/199817KX1
33111160054Dương Minh Toàn27/07/199816THXD
34111170046Phan Đăng Toàn15/04/199917THXD
35118170133Lê Huyền Trang11/09/199917KX2
36118170064Lê Thị Thùy Trang08/05/199917KX1
37118170135Nguyễn Đình Trọng01/08/199917KX2