Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170054Phan Quang Hải30/08/199717X3
2109170055Phan Thành Hậu12/04/199917X3
3109170056Nguyễn Thị Hiền10/01/199917X3
4109170058Nguyễn Đình Hiếu26/07/199917X3
5109170060Huỳnh Huy Hoàng05/11/199917X3
6109170061Trần Ngọc Minh Hoàng28/08/199917X3
7109170059Lê Hổ06/12/199917X3
8109170067Trần Quang Huy05/10/199917X3
9109170071Nguyễn Công Khanh05/01/199917X3
10109170075Lê Khôi26/11/199917X3
11109170080Ngô Văn Nam05/02/199917X3
12109170081Nguyễn Đình Vũ Nam19/09/199917X3
13109170082Tôn Thất Bảo Nam29/09/199917X3
14109170083Lê Trọng Nghĩa30/03/199717X3
15109170084Nguyễn Thị Nguyệt24/09/199917X3
16109170085Huỳnh Văn Ngọc Nhân26/11/199917X3
17109170086Phạm Duy Nhân02/03/199917X3
18109170088Nguyễn Khoa Đăng Pháp05/09/199917X3
19109170089Đoàn Đại Phong10/01/199917X3
20109170090Huỳnh Phú15/05/199917X3
21109170091Hồ Nhật Quân23/11/199917X3
22109170092Phạm Viết Quốc02/08/199917X3
23109170099Trần Phước Quang Thành17/11/199917X3
24109170097Đặng Dương Công Thắng08/11/199917X3
25109170101Nguyễn Văn Thịnh02/06/199917X3
26109170100Trần Thế Thiện04/04/199917X3
27109170105Phạm Đình Triều04/12/199517X3
28109170104Võ Lê Anh Trí07/08/199917X3
29109170108Lê Minh Trung02/02/199917X3
30109170111Đinh Công Tuấn02/06/199917X3
31109170114Nguyễn Minh Tuấn14/09/199917X3
32109170115Phạm Anh Tuấn22/01/199917X3
33109170116Lê Văn Tùng13/08/199917X3
34109170117Võ Viết Tùng02/11/199917X3
35109170109Đinh Nguyên Tú07/06/199917X3
36109170110Phan Ngọc Tú29/07/199917X3
37109170120Phạm Hoàng Vũ12/01/199917X3