Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170037Hoàng Việt An07/03/199917X3
2111170058Nguyễn Quốc Bảo01/06/199917X2
3109170039Trần Thế Bảo05/11/199917X3
4111170060Nguyễn Phúc Nguyên Chương20/05/199917X2
5111170062Lại Thành Danh01/12/199917X2
6109170047Phạm Thành Đạt08/01/200017X3
7109170057Lê Quang Hiếu12/05/199917X3
8111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
9111170070Nguyễn Tất Hoàng01/01/199917X2
10109170064Trần Ngọc Minh Hưng07/03/199917X3
11109170065Trần Văn Hưng06/05/199917X3
12109170070Vũ Văn Khang08/02/199917X3
13109170072Phạm Trường Khanh10/06/199917X3
14109170076Đào Trọng Long18/08/199917X3
15111170072Đặng Hoàng Long01/07/199917X2
16109170077Nguyễn Dương Tiểu Long18/09/199917X3
17109170078Dương Danh Lương08/08/199917X3
18109170079Lê Minh Lý25/09/199917X3
19111170075Nguyễn Thị Nga30/03/199917X2
20109170087Trần Đình Nhất17/08/199917X3
21109170025Nguyễn Hoài Phong20/11/199917VLXD
22109170026Lê Công Ngọc Quốc10/12/199917VLXD
23109170027Hồ Thanh Sang24/10/199917VLXD
24109170028Trần Thái Sơn15/02/199917VLXD
25109170029Vương Nguyên Sơn10/12/199917VLXD
26109170030Nguyễn Đức Tạo24/11/199917VLXD
27109170032Lê Thị Phương Thảo02/09/199917VLXD
28109170033Võ Đăng Thôi19/11/199917VLXD
29109170034Đặng Thị Kim Thủy12/04/199917VLXD
30109170102Hoàng Văn Tỉnh22/03/199917X3
31109170103Hoàng Ngọc Toàn10/12/199917X3
32109170107Huỳnh Đức Trung22/01/199917X3
33109170113Nguyễn Anh Tuấn16/05/199917X3
34109170036Nguyễn Đức Tuấn10/01/199917VLXD