Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170173Lê Nguyễn Gia Bảo02/10/199917X1C
2110170095Trương Văn Diệu02/07/199917X1B
3118170078Đặng Thị Dung01/02/199917KX2
4110170103Võ Huy Hậu15/07/199917X1B
5110170023Võ Văn Hoàng14/10/199917X1A
6110170190Nguyễn Quang Hòa07/06/199817X1C
7110170195Trương Đức Hưng08/10/199917X1C
8118170100Thân Thị Ngọc Mai12/03/199917KX2
9110170052Lê Tấn Phước27/03/199917X1A
10110170135Nguyễn Đăng Hoàng Phúc01/07/199917X1B
11118170042Lê Tự Minh Quang15/07/199917KX1
12118170041Nguyễn Hồng Quân07/05/199917KX1
13118170043Huỳnh Thanh Quy10/02/199917KX1
14118170044Đinh Thị Ngọc Quyền01/04/199917KX1
15118170112Huỳnh Thị Minh Quý06/09/199917KX2
16118170046Phạm Thái Sơn22/11/199917KX1
17118170047Nguyễn Văn Tài11/05/199917KX1
18118170051Nguyễn Thị Thay19/11/199917KX1
19118170119Nguyễn Thị Kim Thảo14/08/199917KX2
20118170050Phạm Lê Anh Thảo22/02/199917KX1
21118170117Nguyễn Văn Thắng20/06/199917KX2
22111170043Phạm Minh Thịện20/03/199917THXD
23118170052Hoàng Văn Thiện10/05/199917KX1
24118170054Nguyễn Hoàng Minh Thư26/06/199917KX1
25118170057Trương Thị Như Thương08/08/199717KX1
26118170127Võ Thị Hoài Thương25/11/199817KX2
27118170060Võ Thị Thanh Thuyền12/05/199917KX1
28118170058Phan Thị Thanh Thuý04/03/199917KX1
29118170059Võ Trần Phương Thúy04/01/199917KX1
30118170055Hồ Văn Thứ31/08/199817KX1
31118170056Trương Văn Thức23/05/199917KX1
32110170151Đoàn Văn Tiến29/09/199917X1B
33118170061Nguyễn Ngọc Tin07/09/199917KX1
34118170063Nguyễn Thị Trâm29/05/199917KX1
35118170066Trần Minh Tuấn15/10/199917KX1
36118170067Phạm Công Tuyền19/10/199917KX1
37110170168Nguyễn Văn Vũ06/01/199917X1B
38118170069Ngô Hoàng Nhật Vy01/08/199917KX1
39118170070Đinh Thanh Xuân10/03/199917KX1