Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160079Lê Văn An27/05/199816X3A
2118170071Thân Thị Quỳnh Anh11/09/199917KX2
3118170072Hồ Bình16/03/199817KX2
4109160084Văn Công Cãnh06/02/199516X3A
5118170073Phạm Thị Cẩm19/03/199917KX2
6118170076Nguyễn Thị Diễm26/10/199917KX2
7118170079Đoàn Thị Mỹ Duyên27/06/199917KX2
8121150009Nguyễn Công Đạt04/08/199715KT1
9118170075Võ Văn Minh Đạt22/05/199917KX2
10121150088Nguyễn Thị Quỳnh Giao18/05/199715KT2
11118170084Phạm Nguyễn Ngân Hạnh12/05/199917KX2
12118170081Nguyễn Thị Hà12/03/199917KX2
13118170083Lê Sĩ Hân18/02/199917KX2
14118170086Trần Hồng Hiền15/01/199917KX2
15118170088Triệu Vũ Hiếu05/02/199917KX2
16118170089Nguyễn Đình Hoan03/06/199917KX2
17121140015Trần Đình Hưng12/06/199514KT1
18118170091Lê Thị Hương03/09/199917KX2
19118170092Hoàng Ngọc Gia Huy20/05/199917KX2
20118170093Nguyễn Dương Huy19/08/199917KX2
21118170094Trần Ngọc Quang Huy05/10/199917KX2
22118170090Võ Đình Hùng12/10/199917KX2
23118170095Mai Văn Bảo Khánh23/02/199817KX2
24118170096Phan Ngọc Anh Khoa30/06/199917KX2
25118170098Nguyễn Thị Kim Liên05/07/199917KX2
26118170099Nguyễn Văn Linh20/06/199917KX2
27118170101Trịnh Thị Quỳnh Nga05/11/199917KX2
28118170102Nguyễn Thị Thúy Ngân18/06/199917KX2
29118170104Phan Trung Thái Nguyên12/08/199917KX2
30109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
31118170105Hoàng Thị Xuân Nhi30/10/199917KX2
32118170106Nguyễn Hồng Nhung13/01/199917KX2
33118170108Hồ Vũ Hoàng Phương18/11/199917KX2
34118170109Trương Văn Minh Quan20/05/199917KX2
35118170110Hoàng Ngọc Quang01/12/199917KX2
36118170113Lê Thị Diễm Quỳnh09/12/199917KX2
37118170049Bùi Viết Thanh08/02/199917KX1
38110150243Trần Văn Thịnh26/09/199615X1C
39110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
40118170068Trần Văn Việt30/10/199917KX1