Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170045Lê Nguyên Dạ03/04/199917X3
2111170014Nguyễn Hữu Duy15/07/199917THXD
3111170064Nguyễn Tiến Dũng27/08/199917X2
4111170065Nguyễn Thanh Hải26/10/199917X2
5110170188Bùi Quang Hiển28/05/199817X1C
6110170198Trần Phước Huy25/08/199917X1C
7109170068Võ Đình Huy15/07/199917X3
8109170062Nguyễn Văn Hùng08/07/199917X3
9110170204Hồ Quang Kiệt03/06/199917X1C
10110170207Nguyễn Hoàng Nhất Linh20/05/199917X1C
11111170032Bùi Trọng Nghĩa10/08/199917THXD
12110170215Hồ Bảo Ngọc26/11/199917X1C
13110170047Trần Tiến Công Nhanh10/06/199917X1A
14110170132Đào Thanh Nhật26/03/199917X1B
15110170219Vũ Minh Nhật08/11/199917X1C
16110170054Huỳnh Nam Quang25/11/199917X1A
17109170093Trần Ngọc Quý16/07/199917X3
18118170114Ngô Thị Sinh03/01/199917KX2
19118170115Lê Đăng Sỷ28/04/199817KX2
20110170146Phan Công Thái30/07/199917X1B
21118170120Trương Công Thật02/04/199917KX2
22111170041Bùi Thế Thiên09/07/199917THXD
23118170121Lê Trọng Thiên16/04/199917KX2
24118170123Cao Huỳnh Minh Thư12/02/199917KX2
25118170124Trần Thị Anh Thư17/11/199917KX2
26118170126Nguyễn Quang Thương25/01/199917KX2
27118170128Ngô Thị Thanh Thuỷ13/04/199917KX2
28118170125Lê Văn Thức15/01/199917KX2
29118170130Võ Thị Tiền06/06/199917KX2
30118170132Lương Văn Toàn31/12/199917KX2
31118170134Lê Thị Việt Trinh19/06/199917KX2
32110170240Dương Minh Trọng14/12/199917X1C
33110170158Đặng Thanh Trường26/04/199917X1B
34110170157Đỗ Thành Trung21/08/199917X1B
35118170136Dương Thanh Tùng18/10/199917KX2
36110170162Võ Quang Tùng18/12/199917X1B
37118170137Trần Thị Hồng Vân12/01/199917KX2
38110170164Hoàng Anh Việt24/11/199917X1B
39118170138Đỗ Thị Phương Vy12/04/199917KX2
40118170139Lai Huyền Tôn Nữ Thị Xinh27/11/199917KX2