Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170038Nguyễn Huy Quang Anh10/04/199917X3
2111170056Đào Quốc Bảo03/11/199917X2
3111170057Lê Văn Quốc Bảo07/10/199917X2
4110170174Huỳnh Hoàng Bình16/02/199917X1C
5109170044Đặng Văn Chiến06/01/199917X3
6111170061Lương Quốc Cường25/12/199917X2
7109170051Hoàng Tùng Dương03/06/199917X3
8111170067Đặng Duy Trường Hậu24/07/199917X2
9111170086Nguyễn Hoàng Hiển16/05/199517X2
10110170192Võ Đại Hoàng20/01/199917X1C
11109170066Lê Hồ Nhật Huy14/07/199917X3
12110170197Nguyễn Ngọc Huy15/11/199917X1C
13111170071Trần Ngọc Hùng28/12/199917X2
14109170069Văn Đức Khải09/02/199917X3
15109170073Đỗ Trường Khánh12/04/199917X3
16110170205Huỳnh Văn Lai10/09/199917X1C
17110170206Hoàng Lanh13/12/199917X1C
18110170209Nguyễn Thành Lượng16/11/199917X1C
19110170211Bùi Quốc Mạnh06/11/199917X1C
20111170074Phạm Ngọc Minh11/08/199917X2
21111170076Phạm Thị Minh Nguyệt27/06/199917X2
22110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C
23110170220Phạm Văn Phong08/05/199917X1C
24110170221Nguyễn Văn Phúc20/05/199917X1C
25110170222Trịnh Gia Phúc07/07/199917X1C
26111170077Võ Thanh Quang26/10/199917X2
27110170225Nguyễn Hữu Quyền10/06/199917X1C
28111170078Trần Văn Sang04/12/199917X2
29111170079Võ Đăng Thanh Sang26/02/199717X2
30110170142Mai Văn Sĩ05/11/199917X1B
31110170235Văn Phúc Thuận08/05/199817X1C
32110170238Nguyễn Thanh Toàn07/08/199917X1C
33110170154Nguyễn Văn Toản25/10/199817X1B
34110170245Huỳnh Anh Tuấn01/04/199917X1C
35110170161Nguyễn Quang Tuấn04/03/199917X1B
36110170170Trần Quốc Vương01/11/199917X1B
37110170252Nguyễn Đông Vũ10/03/199917X1C
38111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2