Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121180001Hán Ngọc Phương Anh04/09/200018KTCLC1
2121180002Trần Lê Ngọc Anh19/04/200018KTCLC1
3121180003Hoàng Văn Quốc Bảo05/04/200018KTCLC1
4121180004Hồ Đoàn Chương24/08/200018KTCLC1
5121180005Phạm Minh Cường08/10/200018KTCLC1
6121180007Đỗ Thị Hoàng Dung22/04/200018KTCLC1
7121180006Phạm Trần Tiến Đạt26/12/200018KTCLC1
8121180008Mai Nguyễn Thu Hà21/01/200018KTCLC1
9121180009Nguyễn Vũ Long Hải02/04/200018KTCLC1
10121180010Võ Duy Hân08/10/200018KTCLC1
11121180011Võ Xuân Hiếu01/01/200018KTCLC1
12121180012Trần Đình Nhật Hồng02/01/200018KTCLC1
13121180014Lê Trần Quang Huy05/05/200018KTCLC1
14121180015Nguyễn Văn Huy01/03/200018KTCLC1
15121180013Nguyễn Quang Hữu04/09/200018KTCLC1
16121180016Khamphoumy Keophouma21/11/199718KTCLC1
17121180017Văn Tiến Khánh02/09/200018KTCLC1
18121180018Nguyễn Lê Trung Kiên02/05/200018KTCLC1
19121180019Trần Phan Tuấn Kiệt15/06/200018KTCLC1
20121180020Souksakhone Lammayot01/02/200018KTCLC1
21121180021Lê Trần Khánh Linh30/11/200018KTCLC1
22121180022Nguyễn Hoàng Long29/09/200018KTCLC1
23121180023Phan Thanh Luân09/10/200018KTCLC1
24121180024Hồ Nhật Khánh Ly10/08/200018KTCLC1
25121180025Phạm Nguyễn Khánh Minh10/06/200018KTCLC1
26121180026Trương Thanh Minh11/05/200018KTCLC1
27121180027Phan Văn Nam20/07/200018KTCLC1
28121180028Nguyễn Thị Minh Nguyệt07/05/200018KTCLC1
29121180029Nguyễn Trần Nhân28/04/200018KTCLC1
30121180030Vũ Long Nhật08/04/200018KTCLC1
31121180031Phạm Ái Nhi08/06/200018KTCLC1
32121180032Phan Châu Yến Như05/10/200018KTCLC1
33121180033Nguyễn Hoàng Lan Phương07/03/200018KTCLC1
34121180034Hà Cảnh Minh Quang21/11/200018KTCLC1
35121180035Trần Công Quy16/05/199918KTCLC1
36121180036Võ Đình Thanh Sinh29/10/200018KTCLC1
37121180037Phan Thị Bích Thảo31/01/200018KTCLC1
38121180038Trần Thị Thảo09/08/200018KTCLC1
39121180039Bùi Tấn Thiện22/08/200018KTCLC1
40121180040Huỳnh Anh Thơ02/07/200018KTCLC1
41121180041Trương Thanh Thủy19/11/200018KTCLC1
42121180042Phạm Nguyên Toàn09/06/200018KTCLC1
43121180043Nguyễn Thị Phương Trâm19/10/200018KTCLC1
44121180044Nguyễn Hải Triều23/04/200018KTCLC1
45121180045Bùi Văn Quốc Trung23/05/200018KTCLC1
46121180047Lê Thanh Tùng11/11/200018KTCLC1
47121180046Vũ Hoàng Tú02/05/200018KTCLC1
48121180049Trần Minh Vương19/07/200018KTCLC1
49121180048Cao Đăng Vũ09/10/200018KTCLC1