Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150184Phạm Văn Chiện26/06/199615X1C
2111160012Nguyễn Đức Công29/03/199716THXD
3111160013Nguyễn Xuân Cương10/04/199716THXD
4111160014Võ Đình Cường17/10/199816THXD
5121150082Mai Đăng Dai05/08/199715KT2
6121150085Võ Thị Hồng Dung20/06/199715KT2
7121150013Võ Thị Mỹ Duyên16/08/199715KT1
8111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
9111160020Võ Công Hậu05/04/199616THXD
10111160022Phan Gia Minh Hiếu23/05/199816THXD
11111160024Biện Văn Hoàng05/10/199816THXD
12110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
13111160023Đặng Khánh Hòa07/06/199816THXD
14110150296Nguyễn Đăng Vĩnh Hòa27/12/199615X1A
15111160029Trương Công Văn Huy22/11/199816THXD
16111160030Nguyễn Lê Phúc Khang28/10/199816THXD
17121150103Trần Hoàng Lê24/03/199715KT2
18121150106Phạm Thảo Linh11/08/199715KT1
19121140027Huỳnh Trung Nghĩa29/09/198514KT1
20121150043Nguyễn Hồng Ngọc09/09/199715KT1
21111160036Trần Văn Hiếu Nhân14/06/199816THXD
22111150040Lương Mậu Việt Quân26/11/199715THXD
23111150041Phan Văn Đại Quốc31/03/199715THXD
24110150227Lê Nhất Quyết17/07/199715X1C
25111160041Trần Sinh29/10/199816THXD
26121150056Lê Phan Thanh Sơn01/09/199515KT1
27111160042Lê Trọng Tài14/06/199716THXD
28110150154Nguyễn Hữu Tài10/10/199615X1B
29111150045Phạm Tấn Tài04/12/199715THXD
30111160045Trần Bá Thanh11/01/199816THXD
31111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
32121150061Văn Thị Phương Thảo17/12/199615KT1
33110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
34111160048Nguyễn Hoàng Thịnh18/01/199816THXD
35111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
36111160049Trần Văn Thọ21/12/199816THXD
37111150049Hà Xuân Thông30/12/199415THXD
38111160052Nguyễn Văn Tiến20/01/199816THXD
39111140053Lương Xuân Trường22/06/199614THXD
40110150097Dương Thanh Tùng18/07/199715X1A