Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170001Lê Việt An01/11/199917THXD
2110170004Lưu Quốc Bảo03/11/199917X1A
3110170006Nguyễn Cảm21/07/199817X1A
4118170074Nguyễn Quế Chi18/01/199917KX2
5110170176Võ Văn Chung11/02/199917X1C
6118170007Trần Thị Diễm16/01/199917KX1
7110170184Lê Văn Dương08/09/199817X1C
8110170015Nguyễn Dương04/06/199917X1A
9110170183Nguyễn Đức Dũng24/08/199917X1C
10110170012Nguyễn Dự16/06/199917X1A
11110170096Phạm Thanh Đông07/06/199917X1B
12110170097Hồ Sỹ Đức23/08/199717X1B
13110170182Lê Văn Đức17/02/199817X1C
14110170018Trần Công Hạnh08/09/199717X1A
15110170102Nguyễn Duy Hải28/07/199917X1B
16110170106Hồ Xuân Hoàng23/12/199917X1B
17110170193Trần Văn Hội04/03/199917X1C
18110170196Bùi Quốc Huy23/07/199917X1C
19110160089Phạm Văn Hùng22/04/199816X1A
20110170128Hồ Văn Đại Nghĩa08/01/199917X1B
21110170046Kiều Khắc Nguyên20/01/199917X1A
22110170144Nguyễn Hữu Sơn06/06/199917X1B
23109170095Lê Văn Trường Tây28/06/199917X3
24110170231Huỳnh Ngọc Thắng10/01/199817X1C
25110170233Nguyễn Lương Thiện11/02/199817X1C
26110170236Lê Viết Tiến04/07/199917X1C
27110170152Ngô Văn Tín10/04/199917X1B
28110170068Bùi Bảo Toàn31/03/199917X1A
29110170159Phạm Văn Trường11/05/199817X1B
30111170083Nguyễn Khắc Tuấn18/08/199917X2
31110170246Nguyễn Quốc Tuấn18/07/199917X1C
32111170051Đặng Công Tú30/10/199917THXD
33111160057Nguyễn Hoàng Tú25/12/199816THXD
34110170160Thái Khắc Tú22/05/199917X1B
35109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A
36110170163Nguyễn Tuấn Vĩ26/07/199917X1B
37110170169Dương Tấn Vương10/08/199917X1B
38110170254Lý Quốc Vương04/01/199917X1C
39110170166Hà Huy Anh Vũ30/06/199817X1B