Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150025Nguyễn Ngọc Đức27/02/199715X1A
2110150190Nguyễn Văn Anh Đức15/04/199015X1C
3110150026Thái Bá Đức05/03/199715X1A
4109120089Lê Trường Giang01/11/199412VLXD
5110150031Trần Ngọc Gôn04/04/199715X1A
6109150243Nguyễn Văn Hạnh30/01/199715VLXD
7110150116Lê Phụ Hải01/01/199715X1B
8110150196Lê Viết Hải14/05/199615X1C
9109150242Nguyễn Viết Hải20/09/199715VLXD
10110150117Phạm Bá Hải13/07/199715X1B
11109150244Phan Cảnh Hảo22/08/199015VLXD
12110150118Nguyễn Văn Hậu07/07/199715X1B
13110150197Nguyễn Xuân Hậu29/08/199615X1C
14110150034Lê Hồng Hiền04/08/199715X1A
15110150119Văn Ngọc Hiển27/11/199715X1B
16110150035Ngô Văn Hiếu28/09/199715X1A
17110150199Nguyễn Văn Hiếu08/07/199715X1C
18109150245Võ Công Hiếu31/05/199715VLXD
19110150198Lê Hiệp28/02/199615X1C
20121150093Nguyễn Tiến Hồng04/10/199715KT2
21110150260Nguyễn Công Hoan26/05/199615X1C
22110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
23110150122Lê Quốc Hoàng10/12/199715X1B
24109150246Lê Văn Hoàng15/08/199615VLXD
25109150247Nguyễn Văn Hoàng05/02/199615VLXD
26110150200Nguyễn Viết Anh Hoàng08/11/199715X1C
27110150038Trần Đức Hoàng30/09/199715X1A
28110150123Trần Thanh Hoàng05/04/199715X1B
29110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
30110150121Bùi Xuân Hòa29/01/199715X1B
31110150296Nguyễn Đăng Vĩnh Hòa27/12/199615X1A
32110150039Tống Phước Hội07/04/199715X1A
33110150125Bùi Công Hưng10/10/199715X1B
34110150041Phan Hưng30/01/199715X1A
35109150248Trần Thanh Hưng22/12/199715VLXD
36110150126Trần Thanh Hưng03/06/199715X1B
37110150042Bùi Anh Huy21/07/199715X1A
38110150127Ngô Đan Huy23/02/199715X1B
39110150204Nguyễn Huy08/05/199715X1C
40110150043Nguyễn Đức Huy02/08/199615X1A
41110150205Nguyễn Văn Huy28/05/199715X1C
42110150044Phạm Văn Huy05/05/199715X1A