Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150128Trần Phát Huy17/11/199715X1B
2109150249Trần Quang Huy28/03/199715VLXD
3111130141Trần Vũ Đức Huy14/04/199513X2
4109150250Võ Đức Huy10/07/199615VLXD
5110150206Ngô Trí Huỳnh01/09/199715X1C
6110150045Nguyễn Ngọc Huỳnh07/07/199715X1A
7110150124Dương Quang Hùng15/08/199715X1B
8110150202Somsant Sura Pat Pichai Thanh Hùng06/12/199715X1C
9110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
10109150251Đỗ Kha24/04/199715VLXD
11121130021Lê Văn Tuấn Khanh03/11/199513KT1
12110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
13110150129Nguyễn Quốc Khải13/08/199715X1B
14110150046Lê Đình Quốc Khánh02/09/199715X1A
15110150130Trương Nhật Khánh03/12/199715X1B
16110150209Nguyễn Đình Minh Khôi14/10/199715X1C
17109150253Nguyễn Phước Khôi19/03/199715VLXD
18109150252Hoàng Văn Khoa25/04/199715VLXD
19110150208Huỳnh Minh Khoa10/11/199715X1C
20110150131Nguyễn Thanh Khoa26/10/199715X1B
21110160062Cao Văn Khởi16X1_B2
22110150048Phan Đức Khương28/05/199715X1A
23110150132Nguyễn Văn Kiên08/03/199715X1B
24110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
25110150049Đặng Văn Lai12/03/199715X1A
26110150133Võ Hoàng Lai20/10/199715X1B
27110150050Đoàn Lãm20/08/199615X1A
28110150134Lê Xuân Lân04/08/199715X1B
29110150211Lê Khắc Lập05/05/199715X1C
30109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
31109150255Trần Quốc Lập28/02/199715VLXD
32110150135Đặng Công Linh15/06/199615X1B
33110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
34109150256Trần Đình Linh15/10/199615VLXD
35109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
36110150052Võ Đình Linh17/11/199715X1A
37110150053Đặng Thiên Long13/06/199715X1A
38110150136Hà Xuân Long29/06/199715X1B
39121150036Phạm Nguyễn Như Long28/10/199715KT1
40110150213Lê Hưng Lộc17/07/199715X1C
41110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
42110150054Nguyễn Văn Lượng02/06/199715X1A
43109150257Nguyễn Thành Luân03/11/199715VLXD