Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150137Đoàn Tiến Lý01/06/199615X1B
2110150138Trần Đình Mạnh30/03/199715X1B
3110150056Nguyễn Duy Mẩu20/04/199615X1A
4110150055Nguyễn Văn Mẫn16/09/199715X1A
5110150139Bùi Quang Anh Minh20/05/199715X1B
6109150258Đặng Ngọc Minh28/08/199715VLXD
7110150216Trần Công Minh28/02/199715X1C
8110150057Hồ Hoàng Nam27/10/199715X1A
9110150217Nguyễn Thanh Nam14/03/199715X1C
10110150058Nguyễn Văn Nam25/10/199715X1A
11110150141Tạ Lê Ngọc Nam09/01/199715X1B
12110150218Nguyễn Đình Nguyên21/12/199715X1C
13110150059Nguyễn Quang Nguyên15/06/199615X1A
14109150260Phạm Văn Nhãn10/02/199715VLXD
15109150259Đỗ Hoàng Nhân05/09/199715VLXD
16110150142Lê Hữu Nhân01/10/199615X1B
17110150219Lê Tấn Nhân29/05/199715X1C
18110150060Ngô Quý Trung Nhân27/04/199715X1A
19121150045Võ Ngọc Nhựt15/12/199715KT1
20118130038Phạm Văn ối04/02/199413KX1
21110150143Hồ Tấn Phát15/07/199715X1B
22110150220Nguyễn Phước Phát15/08/199715X1C
23110150061Đinh Quang Phi06/08/199715X1A
24111140099Ngô Thị Minh Phương16/02/199614X2A
25110150065Nguyễn Duy Phương09/01/199715X1A
26110150145Lê Doãn Phước07/05/199715X1B
27110150223Nguyễn Hữu Phước14/01/199715X1C
28110150064Nguyễn Như Phước02/02/199615X1A
29110150146Trần Đại Phước10/08/199715X1B
30110150221Hồ Phú10/07/199615X1C
31110150062Hồ Đăng Phú25/10/199615X1A
32110150144Nguyễn Văn Phú01/01/199715X1B
33110150222Nguyễn Hồng Phúc31/05/199715X1C
34111150097Trần Đình Phúc06/07/199715X2
35110150063Võ Công Hồng Phúc03/03/199715X1A
36110150147Nguyễn Đăng Quang24/06/199615X1B
37109150261Nguyễn Nhật Quang29/10/199715VLXD
38110150225Nguyễn Văn Quang29/08/199515X1C
39110150066Phạm Phú Quang27/02/199715X1A
40110150148Võ Minh Quang20/12/199715X1B
41110150226Võ Nhật Quang03/12/199715X1C
42109150262Lê Phước Quảng06/11/199715VLXD
43110150149Đặng Quang Quyết26/03/199715X1B