Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150227Lê Nhất Quyết17/07/199715X1C
2121150127Trần Thị Trúc Quỳnh24/03/199715KT2
3110150067Hồ Văn Quý01/10/199715X1A
4110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
5109150263Lê Cảnh Sang01/02/199715VLXD
6110150150Khắc Ngọc Sắc23/07/199715X1B
7110150228Trần Công Giáng Sinh25/12/199715X1C
8109150264Lê Hữu Song02/05/199715VLXD
9110150069Huỳnh Ngọc Phước Sơn29/10/199715X1A
10121150056Lê Phan Thanh Sơn01/09/199515KT1
11110150151Lê Văn Sơn10/01/199715X1B
12110150229Nguyễn Duy Sơn24/11/199715X1C
13110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
14110150152Nguyễn Văn Sơn07/12/199515X1B
15110150230Trần Hữu Sơn01/07/199615X1C
16110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
17109150266Hồ Tấn Tài02/10/199715VLXD
18110150154Nguyễn Hữu Tài10/10/199615X1B
19109150267Phan Đình Tài27/02/199715VLXD
20110150232Trần Công Tài20/05/199715X1C
21110150073Hồ Thanh Tâm23/11/199515X1A
22110150155Huỳnh Ngọc Tâm06/01/199615X1B
23110150233Lê Xuân Tâm02/03/199715X1C
24109150268Nguyễn Minh Tâm04/04/199715VLXD
25110150074Trần Đình Tâm21/04/199715X1A
26109150269Võ Viết Tâm12/08/199615VLXD
27109150271Nguyễn Tấn11/09/199615VLXD
28110150156Lê Nguyên Thạch25/01/199715X1B
29110150234Nguyễn Hoàng Thạch31/10/199715X1C
30110150075Nguyễn Thiện Thạch02/09/199715X1A
31110150236Lê Ngọc Thanh05/01/199615X1C
32109150274Nguyễn Nhật Thành11/07/199715VLXD
33110150078Nguyễn Tấn Thành21/12/199715X1A
34110150159Nguyễn Văn Thành05/11/199615X1B
35110150237Nguyễn Viết Thành26/04/199715X1C
36110150079Trần Học Thành10/06/199715X1A
37110150160Võ Văn Thành14/02/199715X1B
38110150157Võ Văn Thản16/09/199715X1B
39110150238Huỳnh Văn Thảo20/01/199715X1C
40110150080Nguyễn Đình Thảo24/08/199715X1A
41121150133Trần Thị Thanh Thảo10/11/199715KT2
42109150272Nguyễn Vũ Đình Thái24/08/199715VLXD
43110150076Tơ Ngôl Thắm15X1A