Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150273Đặng Ngọc Thắng18/07/199715VLXD
2110150235Hồ Duy Thắng16/01/199715X1C
3110150077Nguyễn Việt Thắng16/03/199715X1A
4110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
5109150058Đào Duy Thế21/07/199715X3A
6110150084Nguyễn Thịnh01/02/199715X1A
7110150243Trần Văn Thịnh26/09/199615X1C
8110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
9110150162Đỗ Hoàng Thiện21/12/199715X1B
10110150240Hoàng Văn Thiện08/05/199715X1C
11121150062Huỳnh Văn Thiện15/05/199715KT1
12110150082Lê Quý Thiện10/04/199715X1A
13110150163Nguyễn Đình Thiện18/04/199715X1B
14110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C
15110150164Võ Nhật Thiện19/03/199715X1B
16111140108Nguyễn Minh Thư01/01/199514X2A
17110150167Huỳnh Ngọc Thương26/08/199715X1B
18110150245Lê Văn Thường02/03/199715X1C
19109150278Bùi Hải Thượng19/07/199715VLXD
20110150085Trần Thu01/02/199615X1A
21110150166Lê Hoàng Thuận04/10/199615X1B
22110150244Nguyễn Văn Thuận17/02/199715X1C
23110150086Đỗ Văn Thuật28/10/199715X1A
24110150087Nguyễn Văn Thùy26/11/199615X1A
25110150168Nguyễn Mạnh Thủy17/04/199615X1B
26110150246Phan Châu Thủy17/12/199715X1C
27121150066Cù Đình Thức03/05/199615KT1
28110150088Bùi Xuân Tiến07/09/199715X1A
29110150169Lâm Nhật Tiến11/10/199615X1B
30110150247Nguyễn Minh Tiến24/02/199715X1C
31110150089Trần Thanh Tin03/02/199715X1A
32110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
33110150170Ngô Anh Tín25/03/199715X1B
34110150248Nguyễn Hữu Tín24/02/199715X1C
35110150261Nguyễn Cảnh Toàn24/03/199715X1B
36110150249Phan Vĩnh Toàn01/11/199715X1C
37110150093Phù Trung Trịnh20/05/199715X1A
38110150171Đặng Hoàng Trí26/10/199715X1B
39110150250Hồ Quang Trí14/12/199715X1C
40109150279Nguyễn Minh Trí16/03/199715VLXD
41110150092Trần Minh Trí10/11/199715X1A
42121150069Trần Ngọc Trí19/04/199515KT1
43109120128Trần Tấn Trí08/06/199412VLXD