Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150172Trần Viết Minh Trí15/03/199715X1B
2110150251Ung Minh Trí01/09/199615X1C
3109120129Nguyễn Điển Trọng15/05/199412VLXD
4110150094Dương Quang Trường12/04/199715X1A
5110150174Nguyễn Văn Trường11/10/199715X1B
6110150253Văn Khắc Trường21/05/199715X1C
7110150297Đỗ Như Trung02/08/199615X1A
8110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
9109150280Võ Đình Trung10/04/199715VLXD
10110150178Tôn Thất Tường15/04/199715X1B
11109150283Trần Đình Tuân09/07/199715VLXD
12109150284Hồ Bùi Minh Tuấn05/12/199715VLXD
13110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
14111140116Nguyễn Anh Tuấn20/06/199614X2A
15110150254Nguyễn Ngọc Tuấn14/11/199715X1C
16109150285Nguyễn Văn Tuấn15/05/199715VLXD
17109150287Phạm Anh Tuấn03/12/199715VLXD
18110150096Phạm Văn Tuấn10/01/199715X1A
19110150176Phan Anh Tuấn26/06/199715X1B
20121150145Trương Thanh Tuấn09/02/199715KT2
21110150255Trần Khương Tuất07/01/199715X1C
22110150097Dương Thanh Tùng18/07/199715X1A
23110150256Nguyễn Hữu Tùng25/01/199715X1C
24110150098Nguyễn Khắc Tùng16/04/199715X1A
25109150281Huỳnh Minh Tú28/01/199715VLXD
26109150282Lê Tú Tú22/02/199715VLXD
27110150258Bùi Vũ Vịnh10/09/199715X1C
28110150257Đàm Quốc Việt07/08/199715X1C
29109150288Đinh Thế Vinh18/10/199715VLXD
30110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A
31110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B
32121150074Nguyễn Văn Vinh04/12/199715KT1
33121150147Nguyễn Văn Vinh07/06/199715KT2
34109150289Trần Khánh Vinh04/08/199715VLXD
35110150259Trương Nguyên Vương09/03/199715X1C
36110150100Nguyễn Hà Như Vũ15/01/199715X1A
37110150180Nguyễn Thái Vũ08/01/199715X1B
38109150290Nguyễn Văn Vũ28/02/199715VLXD
39109150291Ngô Thanh Vỹ17/07/199715VLXD
40110150101Lương Thanh Xuân12/03/199715X1A