Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150012Huỳnh Thị Thanh Duyên06/01/199715KT1
2121150013Võ Thị Mỹ Duyên16/08/199715KT1
3109150021Đào Minh Dũng20/04/199715X3A
4118150060Hồ Xuân Dũng07/06/199715KX2
5109150081Hoàng Văn Dũng11/12/199715X3B
6109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
7118150009Nguyễn Thanh Dũng10/10/199715KX1
8109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
9111150076Trần Duy Dũng17/03/199715X2
10109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
11109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
12118150057Lê Thị Thu Đạt06/12/199715KX2
13121150009Nguyễn Công Đạt04/08/199715KT1
14111150072Phạm Cao Đạt21/04/199715X2
15109150077Trần Công Đạt30/01/199715X3B
16109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
17109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
18109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
19121150010Lê Thị Hồng Điệp10/02/199715KT1
20111150077Trần Hữu Đương12/02/199615X2
21109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
22111150074Hồ Thăng Đức25/01/199715X2
23111150148Lê Hữu Đức15/06/199415X2
24109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
25109140131Nguyễn Ngọc Anh Đức23/04/199614X3B
26118150006Trần Minh Đức29/10/199715KX1
27111150075Trần Thanh Nhân Đức19/04/199615X2
28118150058Trương Anh Đức24/04/199715KX2
29121150087Lê Trường Giang02/03/199715KT2
30121150014Nguyễn Trường Giang19/01/199715KT1
31118150013Nguyễn Thị Tý Hạnh17/03/199715KX1
32109150083Bùi Thanh Hải20/11/199715X3B
33118150010Hoàng Thanh Hải17/05/199715KX1
34118150062Lưu Hà Hải12/10/199715KX2
35118150011Nguyễn Thanh Hải08/06/199715KX1
36118150063Phan Hữu Hải20/01/199615KX2
37118150012Phan Thị Hải23/07/199715KX1
38121150089Lê Trọng Hân28/02/199715KT2
39118150064Lương Phước Thùy Hân05/02/199715KX2
40118150065Đinh Lê Minh Hậu01/07/199715KX2
41118150014Lưu Thị Hết18/12/199715KX1
42118150066Hứa Thị Hiền10/10/199715KX2
43118150015Nguyễn Thị Thu Hiền28/08/199715KX1
44109150138Phạm Văn Hiền09/10/199715X3C
45118150067Võ Thị Thu Hiền25/01/199715KX2
46111150079Hồ Công Hiếu19/03/199615X2