Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111150080Hoàng Thanh Hiếu15/09/199715X2
2109150084Lê Duy Hiếu30/10/199715X3B
3109150139Lê Sỹ Hiếu05/01/199715X3C
4121150018Nguyễn Đình Hiếu23/02/199515KT1
5109150025Nguyễn Đức Hiếu10/05/199715X3A
6109140221Nguyễn Minh Hiếu30/08/199614X3C
7121130078Trần Thanh Hiếu04/09/199513KT2
8121150091Đoàn Công Hiệp03/08/199715KT2
9118150018Khắc Thị Mỹ Hồng13/06/199715KX1
10118150070Võ Thị Ánh Hồng29/05/199715KX2
11109150026Phan Phước Hoạch24/09/199615X3A
12118150016Nguyễn Thị Thanh Hoa26/05/199715KX1
13118150068Lương Văn Hoài06/07/199715KX2
14110150037Lê Hữu Hoàng20/06/199515X1A
15118150017Nguyễn Anh Hoàng22/11/199615KX1
16118150069Nguyễn Thị Phượng Hoàng26/01/199715KX2
17109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
18121150020Lê Hải Hòa09/09/199715KT1
19109150140Phạm Xuân Hòa01/05/199715X3C
20111150083Ngô Nguyễn Quang Hưng28/04/199715X2
21109150028Trần Hữu Hưng26/03/199715X3A
22118150020Hồ Thị Thu Hương05/01/199715KX1
23109140013Cao Xuân Huệ04/07/199614VLXD
24118150019Nguyễn Lương Thu Huệ20/07/199715KX1
25121150095Lê Nguyễn Nhật Huy01/11/199515KT2
26109150143Lê Quang Huy02/10/199715X3C
27118150072Nguyễn Thị Ngọc Huy01/04/199715KX2
28121150096Trần Đỗ Quang Huy16/03/199715KT2
29109140151Võ Xuân Huy29/08/199614X3B
30121150024Dương Thị Thanh Huyền01/12/199715KT1
31109150144Trần Văn Huỳnh16/06/199715X3C
32109150027Bùi Mạnh Hùng23/04/199715X3A
33111150081Nguyễn Đình Hùng10/01/199615X2
34111150082Nguyễn Mạnh Hùng21/06/199715X2
35121150094Nguyễn Mạnh Hùng12/10/199715KT2
36111150084Đào Đình Hữu01/09/199515X2
37109150090Nguyễn Văn Kết07/03/199715X3B
38111150085Ngô Minh Khải26/09/199715X2
39118150021Lê Văn Khánh15/12/199715KX1
40109150030Ngô Trọng Khánh29/09/199715X3A
41111150087Nguyễn Văn Khánh11/06/199715X2
42121150026Trần Đình Minh Khánh21/06/199715KT1
43118150022Trần Nhật Khánh14/05/199715KX1
44111150088Hồ Duy Bách Khoa15/05/199715X2
45121150099Huỳnh Đại Khoa10/08/199715KT2
46121150100Trần Văn Y Khoa20/10/199615KT2