Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150097Phan Thị Tú Trinh09/06/199715KX2
2118150046Lê Tự Đăng Trình22/08/199615KX1
3109150173Trần Đình Trình01/05/199715X3C
4111150112Nguyễn Trung Trí16/03/199615X2
5111150113Phan Đình Trí01/01/199715X2
6109150063Đinh Quốc Trọng09/07/199715X3A
7118150098Nguyễn Viết Phú Trọng23/11/199715KX2
8121150142Hà Minh Trung12/11/199715KT2
9110150173Hoàng Ngọc Trung27/09/199715X1B
10118150047Huỳnh Đức Trung08/11/199715KX1
11118150099Võ Thị Trung05/05/199715KX2
12109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
13111150115Nguyễn Từ06/05/199715X2
14118130121Nguyễn Vũ Đình Tường15/08/199413KX2
15118150100Võ Đức Tường21/04/199715KX2
16121150071Lâm Thanh Tuấn10/08/199715KT1
17111150116Lê Anh Tuấn28/09/199715X2
18111150117Lê Công Minh Tuấn07/02/199615X2
19111150118Nguyễn Cao Tuấn15/07/199715X2
20109150068Phạm Quốc Tuấn15/04/199715X3A
21111150119Tạ Công Tuấn18/09/199715X2
22111150120Trần Công Tuấn03/12/199715X2
23109150122Trần Huy Tuấn20/03/199715X3B
24110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B
25118150048Phạm Thanh Tùng07/07/199715KX1
26118150049Nguyễn Thị Uyên20/05/199715KX1
27121150073Nguyễn Thị Thuý Vân20/11/199715KT1
28121150146Huỳnh Thị Tường Vi27/02/199715KT2
29118150101Võ Tường Vi20/11/199715KX2
30109150179Đào Anh Việt17/02/199515X3C
31111150123Phan Công Vĩnh10/10/199715X2
32111150126Nguyễn Công Vương15/08/199715X2
33111150124Đinh Xuân Vũ30/11/199715X2
34118150050Nguyễn Hoàng Vũ02/11/199715KX1
35111150125Nguyễn Văn Vũ02/07/199715X2
36118150102Đỗ Thị Tường Vy26/11/199615KX2
37111150127Lê Nguyễn Tường Vy30/06/199715X2
38109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A
39118150051Nguyễn Hùng Vỹ18/08/199715KX1
40111150128Nguyễn Hữu Xuân11/06/199215X2
41118150103Nguyễn Thị Thanh Xuân04/05/199515KX2
42118150052Giang Thị Yến15/09/199715KX1