Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170002Lê Quang Nhật Anh01/12/199917THXD
2109170001Lê Tuấn Anh03/10/199917VLXD
3111170003Nguyễn Ngọc Anh01/03/199917THXD
4109170002Nguyễn Thiện Anh15/02/199917VLXD
5109160148Trần Tuấn Anh15/07/199816X3B
6111160063Vương Tú Anh01/11/199716X2
7118170072Hồ Bình16/03/199817KX2
8109170003Trần Hưng Bình15/07/199917VLXD
9109150015Trần Đình Cường10/12/199715X3A
10109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
11110160144Võ Minh Đăng01/02/199816X1B
12111150019Nguyễn Hữu Đông15/08/199715THXD
13121150088Nguyễn Thị Quỳnh Giao18/05/199715KT2
14111150022Hồ Minh Hải26/03/199715THXD
15111160019Phan Thanh Hải02/07/199816THXD
16121150091Đoàn Công Hiệp03/08/199715KT2
17121150026Trần Đình Minh Khánh21/06/199715KT1
18121150027Lê Đức Khoa28/11/199715KT1
19121150106Phạm Thảo Linh11/08/199715KT1
20109140156Phạm Thanh Long12/12/199614X3B
21109150043Nguyễn Quang Nhật06/08/199615X3A
22109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
23111150036Nguyễn Thành Phát13/08/199715THXD
24111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2
25109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
26109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
27111160046Lê Đình Thao01/01/199816THXD
28110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
29110160122Nguyễn Ngọc Thiện17/10/199816X1A
30109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
31109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
32111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
33109150121Nguyễn Văn Anh Tuấn15/05/199715X3B
34109150124Huỳnh Tấn Vũ29/03/199615X3B