Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170004Trần Văn Chinh09/05/199917VLXD
2110170101Lê Phương Duy07/04/199917X1B
3109170052Nguyễn Xuân Duy02/02/199817X3
4109170006Phạm Tài Duy15/02/199917VLXD
5109170008Đỗ Nguyên Hiển07/12/199917VLXD
6109170010Hồ Minh Hiếu29/06/199817VLXD
7109170011Nguyễn Hồ Tấn Hiếu30/03/199917VLXD
8109170009Đàm Long Hiệp11/07/199917VLXD
9109170012Lê Văn Huy02/07/199917VLXD
10109170013Nguyễn Đình Huy20/01/199917VLXD
11109170014Nguyễn Văn Huy10/05/199917VLXD
12109170017Hoàng Đình Khải28/03/199917VLXD
13109170018Ngô Minh Khải14/02/199917VLXD
14109170019Nguyễn Đức Khải25/04/199917VLXD
15109170075Lê Khôi26/11/199917X3
16109170020Võ Lê Khương26/07/199917VLXD
17110170205Huỳnh Văn Lai10/09/199917X1C
18110170206Hoàng Lanh13/12/199917X1C
19109170021Phan Hữu Mão31/12/199917VLXD
20109170022Lê Văn Minh03/04/199917VLXD
21109170023Nguyễn Thị Hồng My10/08/199917VLXD
22109170024Châu Thiện Nhân02/06/199917VLXD
23109170025Nguyễn Hoài Phong20/11/199917VLXD
24109170026Lê Công Ngọc Quốc10/12/199917VLXD
25109170027Hồ Thanh Sang24/10/199917VLXD
26109170028Trần Thái Sơn15/02/199917VLXD
27109170029Vương Nguyên Sơn10/12/199917VLXD
28109170030Nguyễn Đức Tạo24/11/199917VLXD
29109170032Lê Thị Phương Thảo02/09/199917VLXD
30109170031Nguyễn Đình Thắng11/10/199917VLXD
31109170033Võ Đăng Thôi19/11/199917VLXD
32109170034Đặng Thị Kim Thủy12/04/199917VLXD
33109170036Nguyễn Đức Tuấn10/01/199917VLXD
34110170249Nguyễn Tuấn Việt17/03/199917X1C