Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160061Hà Vĩnh An10/09/199816X2
2109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
3110170180Đỗ Quang Đông02/12/199917X1C
4110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
5109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
6121150015Lê Thị Thu Hà27/04/199715KT1
7111160075Lê Bảo Hân21/06/199816X2
8110170104Huỳnh Hồng Hiếu13/04/199917X1B
9110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
10109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
11111160086Nguyễn Đức Huy18/12/199816X2
12109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
13118160018Phan Tiến Hùng10/03/199816KX1
14110170208Nguyễn Đình Long26/06/199917X1C
15109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
16109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
17109160173Nguyễn Nhật Minh31/10/199816X3B
18110170042Phan Phụng Đức Minh24/02/199917X1A
19109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
20111170033Nguyễn Hữu Nhân28/04/199817THXD
21109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
22109140026Trần Công Nhật20/07/199614VLXD
23109160182Lê Văn Hoàng Pháp08/12/199816X3B
24118160099Lê Văn Quang04/10/199816KX2
25110170139Nguyễn Đình Quang24/01/199917X1B
26109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
27110170223Trần Đình Quân12/08/199917X1C
28118140045Nguyễn Vũ Quyền10/10/199514KX1
29109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
30109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
31109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
32111170044Lê Đức Thịnh24/12/199917THXD
33110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A
34109160204Trần Quốc Triều02/09/199816X3B
35109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
36109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
37110170247Nguyễn Văn Tường27/04/199917X1C
38111170051Đặng Công Tú30/10/199917THXD
39110170248Trần Hoàng Vĩ24/09/199917X1C
40118160117Phạm Văn Vui20/08/199816KX2