Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170037Hoàng Việt An07/03/199917X3
2109170039Trần Thế Bảo05/11/199917X3
3109170042Nguyễn Văn Bình19/10/199917X3
4109170046Nguyễn Đình Đạo09/08/199917X3
5109170048Huỳnh Đức24/09/199917X3
6109170053Phạm Ngọc Hải02/02/199817X3
7109170056Nguyễn Thị Hiền10/01/199917X3
8109170058Nguyễn Đình Hiếu26/07/199917X3
9109170060Huỳnh Huy Hoàng05/11/199917X3
10109170061Trần Ngọc Minh Hoàng28/08/199917X3
11109170064Trần Ngọc Minh Hưng07/03/199917X3
12109170065Trần Văn Hưng06/05/199917X3
13109170062Nguyễn Văn Hùng08/07/199917X3
14109170070Vũ Văn Khang08/02/199917X3
15109170071Nguyễn Công Khanh05/01/199917X3
16109170072Phạm Trường Khanh10/06/199917X3
17109170074Nguyễn Xuân Khánh08/01/199617X3
18109170076Đào Trọng Long18/08/199917X3
19109170077Nguyễn Dương Tiểu Long18/09/199917X3
20109170078Dương Danh Lương08/08/199917X3
21109170081Nguyễn Đình Vũ Nam19/09/199917X3
22109170083Lê Trọng Nghĩa30/03/199717X3
23109170084Nguyễn Thị Nguyệt24/09/199917X3
24109170085Huỳnh Văn Ngọc Nhân26/11/199917X3
25109170091Hồ Nhật Quân23/11/199917X3
26109170099Trần Phước Quang Thành17/11/199917X3
27109170097Đặng Dương Công Thắng08/11/199917X3
28109170101Nguyễn Văn Thịnh02/06/199917X3
29109170102Hoàng Văn Tỉnh22/03/199917X3
30109170103Hoàng Ngọc Toàn10/12/199917X3
31109170105Phạm Đình Triều04/12/199517X3
32109170104Võ Lê Anh Trí07/08/199917X3
33109170107Huỳnh Đức Trung22/01/199917X3
34109170111Đinh Công Tuấn02/06/199917X3
35109170113Nguyễn Anh Tuấn16/05/199917X3
36109170115Phạm Anh Tuấn22/01/199917X3
37109170116Lê Văn Tùng13/08/199917X3
38109170117Võ Viết Tùng02/11/199917X3
39109170109Đinh Nguyên Tú07/06/199917X3
40109170110Phan Ngọc Tú29/07/199917X3