Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170087Phạm Viết Anh13/01/199917X1B
2110170088Đồng Trinh Bảo07/03/199917X1B
3110170090Võ Nhật Bun23/11/199817X1B
4110170091Ngô Minh Châu12/07/199917X1B
5110170092Đoàn Viết Cường01/05/199817X1B
6110170093Nguyễn Đình Danh04/09/199917X1B
7110170095Trương Văn Diệu02/07/199917X1B
8110170100Nguyễn Quốc Dương05/04/199817X1B
9110170098Đinh Văn Dũng05/05/199917X1B
10110170099Vũ Văn Dũng09/10/199917X1B
11110170012Nguyễn Dự16/06/199917X1A
12110170094Phùng Văn Đạt05/10/199917X1B
13110170096Phạm Thanh Đông07/06/199917X1B
14110170097Hồ Sỹ Đức23/08/199717X1B
15110170102Nguyễn Duy Hải28/07/199917X1B
16110170103Võ Huy Hậu15/07/199917X1B
17110170105Trần Công Hiểu06/03/199917X1B
18110170021Ngô Lê Hoàn12/01/199917X1A
19110170106Hồ Xuân Hoàng23/12/199917X1B
20110170110Hồ Thanh Hưng26/12/199917X1B
21110170111Bùi Quang Huy29/07/199917X1B
22110170112Lê Hữu Quốc Huy31/08/199917X1B
23110170113Trần Nguyễn Bá Huy06/04/199917X1B
24110170114Nguyễn Thượng Huỳnh08/01/199917X1B
25110170109Bùi Đăng Hùng12/02/199817X1B
26110170115Hoàng Công Phước Khánh16/01/199917X1B
27110170116Bùi Dương Khoa01/01/199817X1B
28110170117Trần Đăng Khoa07/09/199917X1B
29110170119Trần Như Kỳ01/03/199817X1B
30110170120Trần Đại Lâm27/11/199917X1B
31110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
32110170123Trần Lực15/03/199917X1B
33110170129Võ Văn Nghĩa11/05/199617X1B
34110170131Lê Thành Nhân01/04/199417X1B
35110170133Võ Quang Minh Nhật26/08/199917X1B
36110170052Lê Tấn Phước27/03/199917X1A
37110170050Đặng Duy Trường Phúc24/07/199917X1A
38110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
39110140211Nguyễn Hữu Thường13/08/199614X1C
40110170080Trần Quốc Việt01/07/199917X1A