Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170121Nguyễn Hoàng An26/05/199917X3CLC
2109170122Phạm Tiến Cường23/10/199917X3CLC
3109170123Trần Hải Đăng07/07/199917X3CLC
4109170125Trần Văn Hoàng20/06/199917X3CLC
5109170126Ngô Lê Quốc Khải23/06/199917X3CLC
6109170129Lê Văn Thái21/01/199917X3CLC
7109170098Nguyễn Hữu Thắng27/08/199917X3CLC
8109170130Nguyễn Đức Minh Ý08/06/199817X3CLC