Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170074Nguyễn Quế Chi18/01/199917KX2
2118170100Thân Thị Ngọc Mai12/03/199917KX2
3118170036Lê Phan Quỳnh Như21/11/199917KX1
4118170037Đỗ Thị Nhùng10/09/199917KX1
5118170039Mai Thị Khánh Phương11/06/199917KX1
6118170040Trần Đức Uyên Phương09/04/199917KX1
7118170038Thái Hồng Phước31/07/199917KX1
8109170090Huỳnh Phú15/05/199917X3
9118170042Lê Tự Minh Quang15/07/199917KX1
10118170041Nguyễn Hồng Quân07/05/199917KX1
11118170043Huỳnh Thanh Quy10/02/199917KX1
12118170044Đinh Thị Ngọc Quyền01/04/199917KX1
13118170046Phạm Thái Sơn22/11/199917KX1
14118170047Nguyễn Văn Tài11/05/199917KX1
15118170051Nguyễn Thị Thay19/11/199917KX1
16118170050Phạm Lê Anh Thảo22/02/199917KX1
17118170117Nguyễn Văn Thắng20/06/199917KX2
18118170052Hoàng Văn Thiện10/05/199917KX1
19118170054Nguyễn Hoàng Minh Thư26/06/199917KX1
20118170057Trương Thị Như Thương08/08/199717KX1
21118170127Võ Thị Hoài Thương25/11/199817KX2
22118170060Võ Thị Thanh Thuyền12/05/199917KX1
23118170058Phan Thị Thanh Thuý04/03/199917KX1
24118170059Võ Trần Phương Thúy04/01/199917KX1
25118170055Hồ Văn Thứ31/08/199817KX1
26118170056Trương Văn Thức23/05/199917KX1
27118170061Nguyễn Ngọc Tin07/09/199917KX1
28118170064Lê Thị Thùy Trang08/05/199917KX1
29118170063Nguyễn Thị Trâm29/05/199917KX1
30118170065Phan Nguyễn Thục Trinh17/08/199917KX1
31110170242Nguyễn Hoàng Trung28/10/199917X1C
32118170067Phạm Công Tuyền19/10/199917KX1
33118170069Ngô Hoàng Nhật Vy01/08/199917KX1
34118170070Đinh Thanh Xuân10/03/199917KX1