Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160065Nguyễn Trường An07/02/199816X1A
2109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
3111170056Đào Quốc Bảo03/11/199917X2
4109160023Huỳnh Quốc Bảo20/10/199816VLXD
5111170058Nguyễn Quốc Bảo01/06/199917X2
6110140025Trần Ngọc Thanh Châu10/06/199614X1A
7111170061Lương Quốc Cường25/12/199917X2
8121150008Trần Quốc Cường27/07/199715KT1
9109170051Hoàng Tùng Dương03/06/199917X3
10111170064Nguyễn Tiến Dũng27/08/199917X2
11111170067Đặng Duy Trường Hậu24/07/199917X2
12111170086Nguyễn Hoàng Hiển16/05/199517X2
13111170068Nguyễn Tài Hiếu28/03/199917X2
14111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
15110160227Trần Đức Hoàng20/01/199716X1C
16110170192Võ Đại Hoàng20/01/199917X1C
17111160082Bùi Ngọc Hóa13/02/199716X2
18110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
19110140042Nguyễn Tấn Huy20/10/199614X1A
20111170071Trần Ngọc Hùng28/12/199917X2
21121140087Nguyễn Văn Khánh16/01/199514KT2
22111160091Phan Văn Lai07/04/199816X2
23111160092Trần Quang Lân21/04/199616X2
24110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
25111170072Đặng Hoàng Long01/07/199917X2
26109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
27121150109Lê Văn Luận07/07/199715KT2
28111170073Hoàng Nhật Minh08/06/199917X2
29111170074Phạm Ngọc Minh11/08/199917X2
30111170075Nguyễn Thị Nga30/03/199917X2
31110170128Hồ Văn Đại Nghĩa08/01/199917X1B
32111160099Kiều Đình Ngọc21/09/199816X2
33111170076Phạm Thị Minh Nguyệt27/06/199917X2
34121150120Lê Anh Phước30/04/199715KT2
35111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
36111160104Nguyễn Hồng Phúc20/11/199816X2
37109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
38111170077Võ Thanh Quang26/10/199917X2
39111170079Võ Đăng Thanh Sang26/02/199717X2
40111160108Nguyễn Đào Hoàng Sơn01/01/199816X2
41111170081Nguyễn Hùng Thịnh12/08/199817X2
42111170082Phan Quốc Tiến07/04/199717X2
43109170114Nguyễn Minh Tuấn14/09/199917X3
44111170085Nguyễn Tấn Vương21/04/199917X2
45111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2