Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170003Ngô Xuân Bàng18/08/199917X1A
2111170057Lê Văn Quốc Bảo07/10/199917X2
3110170008Phạm Cường16/11/199917X1A
4110170025Võ Xuân Hùng29/07/199717X1A
5118170108Hồ Vũ Hoàng Phương18/11/199917KX2
6118170107Nguyễn Hồng Phúc06/06/199917KX2
7118170109Trương Văn Minh Quan20/05/199917KX2
8118170110Hoàng Ngọc Quang01/12/199917KX2
9118170111Trịnh Hữu Quang13/06/199917KX2
10118170113Lê Thị Diễm Quỳnh09/12/199917KX2
11118170114Ngô Thị Sinh03/01/199917KX2
12110170228Lê Quang Thanh Sơn01/06/199917X1C
13118170116Trương Nhật Tâm06/06/199917KX2
14110170064Nguyễn Hữu Phước Thành25/08/199917X1A
15118170120Trương Công Thật02/04/199917KX2
16118170121Lê Trọng Thiên16/04/199917KX2
17118170122Lê Văn Thiệp08/04/199917KX2
18118170123Cao Huỳnh Minh Thư12/02/199917KX2
19118170126Nguyễn Quang Thương25/01/199917KX2
20110170235Văn Phúc Thuận08/05/199817X1C
21118170128Ngô Thị Thanh Thuỷ13/04/199917KX2
22118170125Lê Văn Thức15/01/199917KX2
23118170130Võ Thị Tiền06/06/199917KX2
24118170131Trần Tin08/11/199917KX2
25118170132Lương Văn Toàn31/12/199917KX2
26118170133Lê Huyền Trang11/09/199917KX2
27118170134Lê Thị Việt Trinh19/06/199917KX2
28118170135Nguyễn Đình Trọng01/08/199917KX2
29110170243Lê Thanh Trường23/11/199917X1C
30110170072Bùi Văn Trung05/09/199917X1A
31118170136Dương Thanh Tùng18/10/199917KX2
32118170137Trần Thị Hồng Vân12/01/199917KX2
33110170082Lê Quang Vũ09/06/199917X1A
34118170138Đỗ Thị Phương Vy12/04/199917KX2
35118170139Lai Huyền Tôn Nữ Thị Xinh27/11/199917KX2