Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170002Nguyễn Đình Lâm Anh10/05/199917X1A
2111170005Trương Quốc Bảo15/04/199917THXD
3118170078Đặng Thị Dung01/02/199917KX2
4111170013Hoàng Hà Duy08/02/199917THXD
5118150009Nguyễn Thanh Dũng10/10/199715KX1
6111170008Lê Tấn Đạt03/11/199817THXD
7111170009Đinh Gia Định14/10/199917THXD
8110170011Lê Bá Đông27/02/199917X1A
9110170018Trần Công Hạnh08/09/199717X1A
10109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
11111170018Lê Quốc Hoàng29/07/199917THXD
12111140084Nguyễn Phúc Nhật Hưng22/06/199614X2A
13111170021Nguyễn Kim Huy21/09/199917THXD
14110170029Võ Diệp Quang Huy03/06/199917X1A
15110170026Nguyễn Lê Đức Hữu03/11/199917X1A
16110170031Nguyễn Quốc Khánh12/10/199917X1A
17110170032Nguyễn Thanh Khoa12/12/199917X1A
18111170025Lê Tấn Kiên16/10/199917THXD
19110170034Trần Viết Anh Kiệt18/06/199917X1A
20111170026Nguyễn Đức Tùng Lâm30/10/199917THXD
21110170043Phạm Quang Nam23/11/199917X1A
22121150115Nguyễn Anh Bảo Ngọc23/05/199715KT2
23110170046Kiều Khắc Nguyên20/01/199917X1A
24110170057Đinh Ngọc Sang20/05/199917X1A
25111170039Bùi Thanh Sơn06/03/199917THXD
26111170041Bùi Thế Thiên09/07/199917THXD
27118170129Nguyễn Thị Thanh Thủy13/12/199917KX2
28110170067Lê Mạnh Tiền13/11/199917X1A
29118170062Trần Đình Toại20/04/199817KX1
30110170068Bùi Bảo Toàn31/03/199917X1A
31110170071Nguyễn Văn Trọng15/01/199917X1A
32111170053Hồ Việt Tường22/05/199917THXD
33110170076Lê Quang Tuấn18/04/199917X1A
34110170077Phạm Minh Tuấn10/12/199917X1A
35110170078Hồ Minh Tuyên11/04/199917X1A
36110170079Đào Đức Việt04/05/199917X1A
37111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD