Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170173Lê Nguyễn Gia Bảo02/10/199917X1C
2110170175Nguyễn Văn Bương10/06/199817X1C
3110170184Lê Văn Dương08/09/199817X1C
4111170063Lê Văn Phát Đạt26/09/199917X2
5110170179Trương Minh Đạt14/05/199917X1C
6110170181Trần Văn Đông01/01/199917X1C
7110170185Hoàng Sĩ Đương05/06/199917X1C
8110170182Lê Văn Đức17/02/199817X1C
9109170055Phan Thành Hậu12/04/199917X3
10110170188Bùi Quang Hiển28/05/199817X1C
11109170057Lê Quang Hiếu12/05/199917X3
12110170193Trần Văn Hội04/03/199917X1C
13110170195Trương Đức Hưng08/10/199917X1C
14110170197Nguyễn Ngọc Huy15/11/199917X1C
15110170199Ngô Quang Khải23/07/199917X1C
16110170209Nguyễn Thành Lượng16/11/199917X1C
17110170210Hoàng Trọng Lũy14/02/199317X1C
18110170212Lê Công Minh19/10/199917X1C
19110170213Lê Văn Nam08/09/199917X1C
20110170218Trần Anh Nhật15/11/199917X1C
21110170144Nguyễn Hữu Sơn06/06/199917X1B
22110170232Nguyễn Công Thành19/06/199917X1C
23110170236Lê Viết Tiến04/07/199917X1C
24110170237Văn Phú Tỉnh10/06/199917X1C
25110170240Dương Minh Trọng14/12/199917X1C
26110170241Bùi Quốc Trung10/11/199917X1C
27111170083Nguyễn Khắc Tuấn18/08/199917X2
28110170246Nguyễn Quốc Tuấn18/07/199917X1C
29110170250Trần Ngọc Vinh01/10/199917X1C
30110170081Võ Quang Vinh08/11/199917X1A
31110170254Lý Quốc Vương04/01/199917X1C
32110170085Nguyễn Duy Vương29/05/199917X1A
33110170251Huỳnh Tuấn Vũ16/10/199917X1C
34110170252Nguyễn Đông Vũ10/03/199917X1C
35110170083Nguyễn Văn Vũ09/11/199917X1A
36110170253Phan Anh Vũ21/02/199917X1C