Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170086Hà Ngọc Thiên Ân08/11/199917X1B
2111170006Trương Thái Bin14/04/199917THXD
3110160140Lê Trọng Cảm11/01/199816X1B
4111160070Cao Thanh Dương21/02/199816X2
5111170014Nguyễn Hữu Duy15/07/199917THXD
6111170011Diệp Văn Dũng14/01/199917THXD
7111170007Đoàn Công Đạt15/02/199917THXD
8111170010Vũ Phước Định25/02/199917THXD
9121150011Lê Trung Đức30/10/199515KT1
10111170015Đặng Trường Giang11/12/199917THXD
11118170015Trần Thị Phước Hạnh17/12/199917KX1
12111170016Lê Tấn Hoàng Hải07/02/199917THXD
13111170017Phạm Ngọc Hải02/01/199917THXD
14111170023Phạm Minh Huynh31/10/199917THXD
15111170024Dương Quang Khánh01/03/199917THXD
16110170202Mai Văn Minh Khoán17/06/199917X1C
17111170027Lê Văn Linh08/08/199917THXD
18111170030Trần Phước Luyện06/11/199917THXD
19111170031Hồ Văn Minh23/04/199817THXD
20111170032Bùi Trọng Nghĩa10/08/199917THXD
21110170048Trần Phước Nhật02/03/199917X1A
22111170035Võ Thị Nhung06/03/199917THXD
23121150118Đoàn Thị Hiền Phon27/05/199615KT2
24111170036Nguyễn Mai Phương07/06/199917THXD
25111170037Nguyễn Phước Quang02/08/199917THXD
26118150039Nguyễn Thị Phương Thảo22/04/199715KX1
27110170146Phan Công Thái30/07/199917X1B
28111170040Trần Viết Ngọc Thái17/03/199917THXD
29118160104Phạm Đình Thắng01/08/199816KX2
30111170045Huỳnh Phúc Tín14/08/199917THXD
31111170048Huỳnh Nhật Triệu10/10/199917THXD
32111170047Trần Hồ Trí04/08/199917THXD
33111170049Lê Hữu Trường19/07/199717THXD
34110170244Võ Văn Trường06/05/199917X1C
35109140270Bùi Anh Tuấn16/09/199614X3C
36111170052Đỗ Hữu Tuấn10/03/199917THXD
37121140129Huỳnh Thanh Tùng24/02/199514KT2
38111170054Nguyễn Đình Vương26/08/199917THXD
39111170055Trần Hữu Ý24/02/199917THXD