Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160082Phạm Đức Anh08/10/199816X3A
2109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
3109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
4109160089Nguyễn Trung Đông01/11/199816X3A
5109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
6109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
7109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A
8109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
9109140236Dương Bá Lợi03/02/199514X3C
10109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
11109160106Lê Minh22/06/199816X3A
12109160109Hoàng Nhật Nam21/09/199816X3A
13109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
14109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
15109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
16109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
17109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
18109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
19109160129Nguyễn Văn Thắng27/06/199816X3A
20109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
21109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
22109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
23109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
24109140197Trần Đức Vương13/02/199514X3B