Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
2109160148Trần Tuấn Anh15/07/199816X3B
3109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
4109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
5109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
6109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B
7109160170Nguyễn Châu Loan18/04/199816X3B
8109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
9109160173Nguyễn Nhật Minh31/10/199816X3B
10109160175Đinh Văn Nam27/03/199816X3B
11109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
12109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
13109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
14109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
15109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
16109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
17109160191Nguyễn Văn Tấn Tài21/05/199816X3B
18109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
19109160194Huỳnh Thanh Thắng02/01/199816X3B
20109160196Nguyễn Văn Thắng27/07/199816X3B
21109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
22109160203Nguyễn Văn Tín13/10/199816X3B
23109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
24109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
25109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
26109160207Nguyễn Văn Tú24/07/199616X3B